little

/ˈlɪtəl/
adjectiveCơ bản ít, nhỏ
thông thường

ít, nhỏ về kích thước hoặc số lượng

He gave me a little money.

Anh ấy cho tôi một ít tiền.

💡

Dùng để chỉ số lượng nhỏ hoặc kích thước nhỏ.

thông thường

ít quan trọng, không đáng kể

It's a little problem.

Đó là một vấn đề nhỏ.

💡

Dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không đáng kể.

thông thường

ít tuổi, trẻ

She is a little girl.

Cô ấy là một cô bé.

💡

Dùng để chỉ tuổi trẻ hoặc nhỏ tuổi.

Cụm từ kết hợp

a littlemột ítlittle by littlemột cách dần dần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

little by littlecụm từ
một cách dần dần

💡Mẹo hay

Sử dụng 'a little'

Khi muốn nói về một số lượng nhỏ, dùng 'a little' thay vì 'little' để tránh âm thanh âm ưu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'little' và 'a little'

'Little' thường mang nghĩa âm ưu, trong khi 'a little' mang nghĩa tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'lytel', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'ít'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'little' thường dùng để chỉ kích thước nhỏ hoặc số lượng ít. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc tuổi trẻ.

Phân tích từ

lit
nhỏ
root
+
-tle
tạo ra từ chỉ kích thước nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt