Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tighten

tighten

/ˈtaɪtən/
thắt chặt

The government is tightening the laws to reduce crime.

Chính phủ đang thắt chặt luật pháp để giảm tội phạm.


chung

làm cho chặt hơn, siết chặt, thắt chặt (về vật lý hoặc quy định)

She tightened the screw to secure the shelf.

Cô ấy siết chặt con ốc để cố định cái kệ.

The company tightened its budget due to financial difficulties.

Công ty thắt chặt ngân sách do khó khăn tài chính.

Thường dùng cho hành động vật lý (siết chặt dây, ốc vít) hoặc biện pháp hành chính (thắt chặt quy định, luật pháp).

chung

trở nên chặt hơn, siết chặt hơn (tình trạng, mối quan hệ)

The security tightened after the incident.

Biện pháp an ninh được siết chặt sau sự cố.

Their friendship tightened over the years.

Mối quan hệ của họ trở nên khăng khít hơn theo năm tháng.

Ám chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm ngặt, chặt chẽ trong tình huống xã hội hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

tighten the beltthắt lưng buộc bụngtighten securitysiết chặt an ninhtighten regulationsthắt chặt quy địnhtighten a screwsiết chặt một con ốc

Từ đồng nghĩa

securefastenstrengthenreinforceconstrict

Từ trái nghĩa

loosenrelaxeaseslacken

Cụm từ liên quan

tighten upđộng từ cụm
trở nên nghiêm ngặt hơn hoặc chuẩn bị sẵn sàng

Mẹo hay

Phân biệt 'tighten' và 'loosen'

'Tighten' là hành động làm cho chặt hơn (ngược lại với 'loosen' là nới lỏng). Ví dụ: 'tighten a screw' (siết chặt ốc) vs 'loosen a screw' (nới lỏng ốc).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Tighten + danh từ (không có giới từ): 'tighten the law' (thắt chặt luật pháp), 'tighten security' (siết chặt an ninh). Không dùng 'tighten to' hoặc 'tighten for'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tight' (chặt, kín) + hậu tố '-en' (biến động từ thành ngoại động từ, nghĩa là 'làm cho trở nên...').

Ghi chú sử dụng

1. Theo sau bởi danh từ chỉ vật thể (tighten a rope) hoặc danh từ trừu tượng (tighten control). 2. Không dùng cho hành động của con người (ví dụ: 'tighten a tie' là đúng, nhưng 'tighten a person' là sai).

Phân tích từ

tight
chặt, kín
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.