Looking up...
The government is tightening the laws to reduce crime.
Chính phủ đang thắt chặt luật pháp để giảm tội phạm.
làm cho chặt hơn, siết chặt, thắt chặt (về vật lý hoặc quy định)
She tightened the screw to secure the shelf.
Cô ấy siết chặt con ốc để cố định cái kệ.
The company tightened its budget due to financial difficulties.
Công ty thắt chặt ngân sách do khó khăn tài chính.
Thường dùng cho hành động vật lý (siết chặt dây, ốc vít) hoặc biện pháp hành chính (thắt chặt quy định, luật pháp).
trở nên chặt hơn, siết chặt hơn (tình trạng, mối quan hệ)
The security tightened after the incident.
Biện pháp an ninh được siết chặt sau sự cố.
Their friendship tightened over the years.
Mối quan hệ của họ trở nên khăng khít hơn theo năm tháng.
Ám chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm ngặt, chặt chẽ trong tình huống xã hội hoặc mối quan hệ.
'Tighten' là hành động làm cho chặt hơn (ngược lại với 'loosen' là nới lỏng). Ví dụ: 'tighten a screw' (siết chặt ốc) vs 'loosen a screw' (nới lỏng ốc).
Tighten + danh từ (không có giới từ): 'tighten the law' (thắt chặt luật pháp), 'tighten security' (siết chặt an ninh). Không dùng 'tighten to' hoặc 'tighten for'.
Từ tiếng Anh cổ 'tight' (chặt, kín) + hậu tố '-en' (biến động từ thành ngoại động từ, nghĩa là 'làm cho trở nên...').
1. Theo sau bởi danh từ chỉ vật thể (tighten a rope) hoặc danh từ trừu tượng (tighten control). 2. Không dùng cho hành động của con người (ví dụ: 'tighten a tie' là đúng, nhưng 'tighten a person' là sai).