time extension
/taɪm ɪkˈstɛnʃən/Khoảng thời gian được gia hạn hoặc kéo dài thêm
The project received a time extension due to unforeseen delays.
Dự án đã được gia hạn thời gian vì những sự chậm trễ không lường trước.
Thường được sử dụng trong các hợp đồng, dự án hoặc các hoạt động yêu cầu thời gian cụ thể.
Thời gian được cấp thêm trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính
The court granted a time extension for the defendant to submit additional evidence.
Tòa án đã cấp thêm thời gian cho bị cáo nộp thêm bằng chứng.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'time extension' thường liên quan đến việc kéo dài hạn nộp tài liệu hoặc hoàn thành thủ tục.
Thời gian được gia hạn cho các nhiệm vụ hoặc dự án công nghệ
The software development team requested a time extension to fix critical bugs.
Đội phát triển phần mềm đã yêu cầu gia hạn thời gian để sửa các lỗi nghiêm trọng.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'time extension' có thể liên quan đến việc kéo dài thời gian phát triển, kiểm tra hoặc triển khai sản phẩm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức như hợp đồng, báo cáo hoặc các thủ tục pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa rõ ràng
Khi sử dụng 'time extension', hãy rõ ràng về thời gian được gia hạn và lý do của nó.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'time' (thời gian) và 'extension' (kéo dài, gia hạn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, pháp lý hoặc công nghệ.