Looking up...
cho đến khi (thời gian)
She worked till midnight.
Cô ấy làm việc cho đến midnight.
Dùng để chỉ thời gian kết thúc một hành động.
kệ tiền (trong cửa hàng)
The cashier opened the till to make a deposit.
Người thu ngân mở kệ tiền để gửi tiền.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh để chỉ nơi chứa tiền.
'till' thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường, trong khi 'until' được sử dụng trong tiếng viết chính thức hơn.
Trong tiếng viết chính thức, hãy sử dụng 'until' thay cho 'till'.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'til', có nghĩa là 'cho đến khi'.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'till' thường được sử dụng trong tiếng nói thông thường hơn là 'until'.