Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. reinforce

reinforce

/ˌriːɪnˈfɔːrs/
củng cố

The teacher reinforced the lesson with extra exercises.

Giáo viên củng cố bài học bằng các bài tập bổ sung.


chung

Làm cho cái gì đó mạnh hơn, vững chắc hơn hoặc hiệu quả hơn bằng cách thêm vật liệu, hỗ trợ hoặc nỗ lực.

The army reinforced its defenses before the attack.

Quân đội củng cố phòng thủ trước cuộc tấn công.

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, xây dựng, giáo dục hoặc tâm lý học.

chung

Tăng cường sức mạnh, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một ý tưởng, niềm tin hoặc hành động.

The news reinforced his belief in the importance of honesty.

Tin tức củng cố niềm tin của anh ấy vào tầm quan trọng của sự trung thực.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học, xã hội học hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

reinforce the ideacủng cố ý tưởngreinforce a habitcủng cố thói quenreinforce a structurecủng cố cấu trúcreinforce a messagecủng cố thông điệp

Từ đồng nghĩa

strengthenfortifybolstersupportconsolidate

Từ trái nghĩa

weakenunderminediminisherode

Mẹo hay

Phân biệt 'reinforce' và 'strengthen'

'Reinforce' thường nhấn mạnh vào việc thêm vật liệu hoặc hỗ trợ bên ngoài để tăng cường sức mạnh (e.g., 'reinforce a wall with concrete'). 'Strengthen' có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần, mang nghĩa tổng quát hơn (e.g., 'strengthen a relationship').

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh giáo dục

Trong giáo dục, 'reinforce' thường đi kèm với các hoạt động lặp lại hoặc bài tập bổ sung để củng cố kiến thức (e.g., 'The teacher reinforced the grammar rules with quizzes.').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'renforcier' (thế kỷ 15), kết hợp từ 're-' (lại) + 'enforcier' (làm mạnh hơn). 'Enforcier' xuất phát từ tiếng Latin 'in-' (trong) + 'fortis' (mạnh).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với giới từ 'with' khi chỉ vật liệu hoặc hỗ trợ (e.g., 'reinforce with steel'). Trong ngữ cảnh tâm lý, thường dùng ở dạng bị động (e.g., 'His confidence was reinforced by the feedback.').

Phân tích từ

re-
lại, thêm vào
prefix
+
-inforce
làm mạnh hơn (từ tiếng Latin 'in-' + 'fortis')
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.