Looking up...
Chặt chẽ, không có khoảng trống hoặc không gian thừa; gắn bó chặt.
She tied the rope tight to secure the tent.
Cô ấy buộc dây chặt để cố định lều.
Thường dùng để mô tả sự chặt chẽ trong việc gắn kết hoặc bảo mật.
Gắn bó chặt, thân thiết.
They are a tight-knit family.
Họ là một gia đình gắn bó với nhau.
Dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong một nhóm.
Khó khăn, khó xử.
The situation is getting tight.
Tình hình đang trở nên khó khăn.
Dùng để mô tả tình trạng khó khăn hoặc căng thẳng.
Từ 'tight' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
Từ 'tight' thường dùng để mô tả sự chặt chẽ hoặc gắn bó, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tình trạng khó khăn.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīht', có nghĩa là 'chặt chẽ' hoặc 'gắn bó'.
Từ 'tight' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả sự chặt chẽ trong việc gắn kết, sự gắn bó giữa các thành viên trong một nhóm, hoặc tình trạng khó khăn.