Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tight

/taɪt/
adjective★Trung cấp— chặt chẽ, gắn bó
thông thường

Chặt chẽ, không có khoảng trống hoặc không gian thừa; gắn bó chặt.

She tied the rope tight to secure the tent.

Cô ấy buộc dây chặt để cố định lều.

💡

Thường dùng để mô tả sự chặt chẽ trong việc gắn kết hoặc bảo mật.

thông thường

Gắn bó chặt, thân thiết.

They are a tight-knit family.

Họ là một gia đình gắn bó với nhau.

💡

Dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong một nhóm.

thông thường

Khó khăn, khó xử.

The situation is getting tight.

Tình hình đang trở nên khó khăn.

💡

Dùng để mô tả tình trạng khó khăn hoặc căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

tight schedulelịch trình chật chộitight securitybảo mật chặt chẽtight budgetngân sách chặt chẽ

Từ đồng nghĩa

secureclosesnugstrictdifficult

Từ trái nghĩa

looserelaxedspaciouseasy

Cụm từ liên quan

tight-knitcụm từ
gắn bó chặt
tighten upđộng từ cụm
căng thẳng lên

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'tight' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ 'tight' thường dùng để mô tả sự chặt chẽ hoặc gắn bó, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tình trạng khó khăn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīht', có nghĩa là 'chặt chẽ' hoặc 'gắn bó'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'tight' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả sự chặt chẽ trong việc gắn kết, sự gắn bó giữa các thành viên trong một nhóm, hoặc tình trạng khó khăn.

Phân tích từ

tight
chặt chẽ, gắn bó
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.