ease

/iːz/
sự dễ dàng, sự thoải mái

The new software will ease the workload for employees.

Phần mềm mới sẽ giúp giảm bớt công việc cho nhân viên.


chung

Sự dễ dàng, sự thoải mái hoặc sự giảm bớt căng thẳng.

She spoke with ease about the topic.

Cô ấy nói về chủ đề đó một cách thoải mái.

The medicine eased his pain.

Thuốc đã làm giảm đau của anh ấy.

Khi dùng như động từ, 'ease' thường đi kèm với giới từ 'into' hoặc 'out of' để chỉ quá trình chuyển đổi.

Cụm từ kết hợp

ease of usesự dễ sử dụngease the paingiảm đauease intochuyển sang một cách thoải mái

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ease upđộng từ cụm
giảm bớt, làm cho dễ dàng hơn
ease offđộng từ cụm
giảm bớt áp lực hoặc sự căng thẳng

Mẹo hay

Sử dụng 'ease' như động từ

Khi dùng 'ease' như động từ, hãy nhớ sử dụng giới từ phù hợp như 'into' hoặc 'out of' để chỉ quá trình chuyển đổi.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'ease' và 'easy'

'Ease' là danh từ hoặc động từ, còn 'easy' là tính từ. Ví dụ: 'The ease of the task' (sự dễ dàng của công việc) vs. 'The task is easy' (Công việc dễ dàng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eas' có nghĩa là 'dễ dàng' hoặc 'thoải mái'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ease' có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi dùng như động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'into' hoặc 'out of' để chỉ quá trình chuyển đổi.

Phân tích từ

ease
dễ dàng, thoải mái
root
Từ Điển Anh Việt