Looking up...
Làm cho mạnh hơn, tăng cường sức mạnh hoặc khả năng của một vật, người hoặc tổ chức.
The new policy will strengthen the economy.
Chính sách mới sẽ làm mạnh hơn nền kinh tế.
She took vitamins to strengthen her immune system.
Cô ấy uống vitamin để làm mạnh hơn hệ miễn dịch của mình.
Thường dùng với các đối tượng như cơ thể, hệ thống, tổ chức, mối quan hệ, hoặc khả năng.
Từ 'strengthen' thường đi kèm với các đối tượng như cơ thể, hệ thống, mối quan hệ, hoặc khả năng.
Không dùng 'strengthen' với các đối tượng trừu tượng như 'love' (tình yêu) hoặc 'friendship' (bạn bè).
Từ gốc là 'strength' (sức mạnh) + hậu tố '-en' (làm cho).
Thường dùng để chỉ việc tăng cường sức mạnh vật lý, tinh thần, hoặc tổ chức.