time

/taɪm/
nounCơ bản
trang trọng

Thời gian, khoảng thời gian

Time is money.

Thời gian là tiền.

What time is it?

Bây giờ mấy giờ?

💡

Thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể.

thông thường

Lần, thời điểm

I had a good time at the party.

Tôi đã có một thời gian vui tại bữa tiệc.

💡

Dùng để chỉ một khoảng thời gian vui vẻ hoặc trải nghiệm.

trang trọng

Thời kỳ, thời đại

The Middle Ages were a time of great change.

Thời Trung Cổ là một thời kỳ thay đổi lớn.

💡

Dùng để chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc một giai đoạn trong lịch sử.

Cụm từ kết hợp

waste timephung phí thời giansave timetiết kiệm thời giankill timegiải trí, tiêu thụ thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

time fliesthành ngữ
Thời gian trôi nhanh
time outđộng từ cụm
Thời gian nghỉ ngơi

💡Mẹo hay

Sử dụng 'time' trong câu hỏi

Khi hỏi về thời gian, thường sử dụng 'What time is it?' hoặc 'What time does it start?'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'time' với các giới từ

Sử dụng 'at' với giờ, 'on' với ngày, 'in' với tháng hoặc năm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'tīma', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'tīmō' có nghĩa là 'thời gian'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'time' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ thời gian, thời điểm, hoặc một khoảng thời gian cụ thể.

Phân tích từ

time
thời gian
root
Ghi chú vào May 31, 2026ENVI