time

/taɪm/
nounCơ bản thời gian
trang trọng

Khoảng thời gian được đo lường bằng các đơn vị như giây, phút, giờ, ngày, tháng, năm.

Time is money.

Thời gian là tiền bạc.

💡

Thời gian là một khái niệm cơ bản trong vật lý và cuộc sống hàng ngày.

thông thường

Thời điểm hoặc thời kỳ cụ thể.

We had a great time at the party.

Chúng tôi đã có một thời gian tuyệt vời tại bữa tiệc.

💡

Dùng để chỉ một khoảng thời gian vui vẻ hoặc đáng nhớ.

thông thường

Lần hoặc cơ hội để làm gì đó.

Give me a second chance, I'll do it right this time.

Cho tôi một cơ hội nữa, lần này tôi sẽ làm đúng.

💡

Dùng để chỉ một cơ hội để thử lại hoặc làm điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

waste timephung phí thời giansave timetiết kiệm thời giankill timegiải tríon timeđúng giờtime managementquản lý thời gian

Cụm từ liên quan

time fliesthành ngữ
thời gian trôi nhanh
time is of the essencethành ngữ
thời gian là yếu tố quan trọng
time after timecụm từ
lần này, lần khác

💡Mẹo hay

Sử dụng 'time' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'time' có nhiều nghĩa khác nhau, từ khoảng thời gian đến cơ hội. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'time' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tīma', có liên quan đến từ tiếng Đức 'Zeit' và tiếng Hà Lan 'tijd'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'time' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ khoảng thời gian, thời điểm, hoặc cơ hội để làm gì đó.

Từ Điển Anh Việt