suburban

/ˈsʌb.ɜː.bən/
ngoại ô

The suburban area has many parks and quiet neighborhoods.

Khu ngoại ô có nhiều công viên và các khu phố yên tĩnh.


thông thường

Thuộc về hoặc liên quan đến ngoại ô, khu vực nằm ngoài trung tâm thành phố nhưng gần thành phố.

They moved to a suburban house with a large garden.

Họ chuyển đến một ngôi nhà ngoại ô với một vườn rộng lớn.

Thuật ngữ này thường dùng để mô tả khu vực sống yên tĩnh, có nhiều nhà riêng và không gian xanh.

Cụm từ kết hợp

suburban areakhu ngoại ôsuburban lifecuộc sống ngoại ôsuburban neighborhoodkhu phố ngoại ô

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thuật ngữ 'suburban' chỉ dùng cho khu vực gần thành phố nhưng không phải trung tâm, không dùng cho khu vực nông thôn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'sub-' (dưới, gần) và 'urban' (thành thị), nghĩa là 'gần thành phố nhưng không phải trung tâm'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường dùng để mô tả khu vực sống yên tĩnh, có nhiều nhà riêng và không gian xanh, khác với khu vực đô thị đông đúc.

Phân tích từ

sub-
dưới, gần
prefix
+
-urban
thành thị
root
Từ Điển Anh Việt