downtown

/ˈdaʊnˌtaʊn/
khu trung tâm thành phố

We went downtown to see the new art exhibit.

Chúng tôi đi vào khu trung tâm thành phố để xem triển lãm nghệ thuật mới.


thông thường

Phần trung tâm của một thành phố, nơi tập trung các cơ sở thương mại, văn hóa và chính trị.

The downtown area is full of shops and restaurants.

Khu trung tâm thành phố đầy cửa hàng và nhà hàng.

She works downtown in a high-rise office building.

Cô ấy làm việc ở trung tâm thành phố trong một tòa nhà văn phòng cao tầng.

Thường dùng để chỉ khu vực hoạt động kinh tế và xã hội sôi động nhất của thành phố.

Cụm từ kết hợp

go downtownđi vào trung tâm thành phốdowntown areakhu trung tâm thành phốdowntown trafficgiao thông trung tâm thành phố

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

head downtowncụm từ
đi vào trung tâm thành phố
downtown vibecụm từ
khí hậu trung tâm thành phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Downtown' thường dùng để chỉ trung tâm thành phố, không dùng cho các khu vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'down' (dưới) và 'town' (thành phố), ban đầu dùng để chỉ khu vực thấp hơn trong một thành phố, nhưng hiện nay thường chỉ trung tâm thành phố.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'downtown' thường dùng để chỉ trung tâm thành phố, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'city centre'.

Phân tích từ

down
dưới
prefix
+
town
thành phố
root
Từ Điển Anh Việt