downtown
khu trung tâm thành phốWe went downtown to see the new art exhibit.
Chúng tôi đi vào khu trung tâm thành phố để xem triển lãm nghệ thuật mới.
Phần trung tâm của một thành phố, nơi tập trung các cơ sở thương mại, văn hóa và chính trị.
The downtown area is full of shops and restaurants.
Khu trung tâm thành phố đầy cửa hàng và nhà hàng.
She works downtown in a high-rise office building.
Cô ấy làm việc ở trung tâm thành phố trong một tòa nhà văn phòng cao tầng.
Thường dùng để chỉ khu vực hoạt động kinh tế và xã hội sôi động nhất của thành phố.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
'Downtown' thường dùng để chỉ trung tâm thành phố, không dùng cho các khu vực khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'down' (dưới) và 'town' (thành phố), ban đầu dùng để chỉ khu vực thấp hơn trong một thành phố, nhưng hiện nay thường chỉ trung tâm thành phố.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'downtown' thường dùng để chỉ trung tâm thành phố, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'city centre'.