succeed

/səkˈsiːd/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

Đạt được thành công, hoàn thành một mục tiêu hoặc đạt được kết quả mong muốn.

With dedication, he succeeded in passing the exam.

Với sự chuyên cần, anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi.

The company succeeded in launching a new product.

Công ty đã thành công trong việc phát hành sản phẩm mới.

💡

Thường được sử dụng để mô tả việc đạt được kết quả tích cực sau những nỗ lực.

Cụm từ kết hợp

succeed inthành công trongsucceed atthành công trongsucceed withthành công với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng cụm từ

Lưu ý sử dụng 'succeed in' hoặc 'succeed at' khi muốn chỉ rõ mục tiêu hoặc hoạt động cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'succedere' có nghĩa là 'đi theo, tiếp tục'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng với các cụm từ như 'succeed in', 'succeed at' hoặc 'succeed with' để chỉ việc đạt được kết quả mong muốn.

Phân tích từ

suc-
tiếp tục, đi theo
prefix
+
-ceed
đi, tiến bộ
root
Từ Điển Anh Việt