Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. subway

subway

/ˈsʌb.weɪ/
tàu điện ngầm

I take the subway to work every day.

Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.


trang trọng

Hệ thống giao thông vận tải trong đô thị sử dụng đường ray ngầm dưới lòng đất hoặc trên cao.

The subway in New York is one of the largest in the world.

Tàu điện ngầm ở New York là một trong những hệ thống lớn nhất thế giới.

Tại một số quốc gia như Mỹ, 'subway' thường ám chỉ hệ thống tàu điện ngầm đô thị. Tại Anh, từ này có thể gây nhầm lẫn vì thường dùng để chỉ đường hầm đi bộ dưới lòng đất.

Cụm từ kết hợp

subway stationga tàu điện ngầmsubway linetuyến tàu điện ngầmsubway mapbản đồ tàu điện ngầm

Từ đồng nghĩa

metroundergroundtube

Mẹo hay

Phân biệt 'subway' và 'metro'

Tại Mỹ, 'subway' là thuật ngữ phổ biến nhất. Tại châu Âu, 'metro' thường được ưu tiên. Tại Việt Nam, cả hai đều có thể hiểu là 'tàu điện ngầm', nhưng 'metro' nghe hiện đại hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'subway' trong ngữ cảnh quốc tế

Khi nói chuyện với người nước ngoài hoặc trong tài liệu quốc tế, 'subway' là thuật ngữ dễ hiểu nhất. Tại Việt Nam, có thể giải thích thêm là 'tàu điện ngầm' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ 'subway' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp giữa 'sub-' (nghĩa là 'bên dưới') và 'way' (đường đi). Ban đầu vào thế kỷ 19, 'subway' chỉ ám chỉ đường hầm đi bộ dưới lòng đất, sau đó mới được dùng cho hệ thống tàu điện ngầm từ đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ 'subway' chủ yếu được sử dụng ở Mỹ và Canada. Tại Anh, hệ thống tương tự thường được gọi là 'Underground' (ở London) hoặc 'metro'. Tại Việt Nam, từ 'tàu điện ngầm' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'subway' có thể được hiểu là tên gọi quốc tế.

Phân tích từ

sub-
bên dưới
prefix
+
-way
đường đi
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.