Looking up...
Có tính chất mịn màng, khó nhận biết hoặc không rõ ràng.
The artist used subtle colors to create a peaceful atmosphere.
Nhà nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc mịn màng để tạo ra một không gian yên bình.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khó nhận biết hoặc không rõ ràng.
Có tính chất tinh tế, khéo léo.
She made a subtle comment about the situation.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét tinh tế về tình hình.
Dùng để mô tả sự khéo léo trong cách nói hoặc hành động.
Dùng 'subtle' khi muốn mô tả điều gì đó khó nhận biết hoặc tinh tế, chứ không phải khi muốn nói về điều gì đó rõ ràng.
Từ gốc Latin 'subtilis', có nghĩa là 'mịn, tinh tế'.
Từ 'subtle' thường dùng để mô tả điều gì đó khó nhận biết hoặc tinh tế.