Looking up...
Một cách thành công, đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
The team worked hard and successfully launched the product.
Đội ngũ đã cố gắng và đã thành công ra mắt sản phẩm.
He successfully negotiated a better deal.
Anh ấy đã thành công trong việc thương lượng một thỏa thuận tốt hơn.
Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được kết quả mong muốn.
Từ 'successfully' thường dùng trong các báo cáo, hội nghị hoặc các tình huống yêu cầu sự chính xác và chuyên nghiệp.
'Successfully' là một trạng từ, trong khi 'successful' là một tính từ. Ví dụ: 'The project was successful' (Dự án thành công) vs. 'The project was completed successfully' (Dự án đã được hoàn thành thành công).
Từ 'successfully' bắt nguồn từ 'success' (thành công) + hậu tố '-ly' (một cách).
Thường dùng để mô tả việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được kết quả mong muốn. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.