Looking up...
ở vị trí trung tâm hoặc quan trọng nhất
The central government controls the national policies.
Chính phủ trung ương kiểm soát các chính sách quốc gia.
Thường dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò quan trọng trong một hệ thống hoặc tổ chức.
quan trọng hoặc cơ bản
This is a central issue in modern politics.
Đây là một vấn đề trung tâm trong chính trị hiện đại.
Dùng để mô tả một vấn đề hoặc yếu tố quan trọng.
Trong ngữ cảnh chính trị, 'central' thường dùng để chỉ chính phủ trung ương hoặc các vấn đề quan trọng.
'Central' chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm, còn 'centralized' mô tả sự tập trung quyền lực hoặc chức năng.
Từ gốc Latin 'centralis', có nghĩa là 'ở trung tâm'.
Từ 'central' thường dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò trung tâm trong một hệ thống, tổ chức hoặc vấn đề.