subtlety

/ˈsʌt.lə.ti/
nounTrung cấp
trang trọng

Tính chất mịn màng, tinh tế, khó nhận biết hoặc khó hiểu

The subtlety of her argument was lost on most of the audience.

Sự tinh tế của luận điểm của cô ấy đã bị hầu hết khán giả bỏ qua.

He appreciated the subtlety of the flavors in the dish.

Anh ấy đánh giá cao sự mịn màng của các hương vị trong món ăn.

💡

Thường dùng để mô tả những điều khó nhận biết hoặc khó hiểu, yêu cầu sự chú ý và phân tích kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

subtle differencesự khác biệt mịn màngsubtle hintmột gợi ý mịn màngsubtle changesự thay đổi mịn màng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose the subtletycụm từ
bỏ qua sự mịn màng
appreciate the subtletycụm từ
đánh giá cao sự mịn màng

💡Mẹo hay

Sử dụng từ 'subtlety' khi muốn nhấn mạnh tính chất mịn màng

Từ này thường dùng để mô tả những điều khó nhận biết hoặc khó hiểu, yêu cầu sự chú ý và phân tích kỹ lưỡng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'subtlety' để mô tả những điều rõ ràng

Từ này chỉ dùng cho những điều mịn màng, tinh tế, không rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'subtlety' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'subtilitas', có nghĩa là 'tính chất mịn màng, tinh tế'. Nó liên quan đến từ 'subtilis', có nghĩa là 'mịn, tinh tế'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự phân tích và nhận biết những chi tiết nhỏ, khó nhận biết.

Phân tích từ

subtle
mịn màng, tinh tế
root
+
-ty
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt