Looking up...
Thuộc về phía ngoài hoặc nằm ở vị trí ngoài cùng.
She wore an outer coat to keep warm.
Cô ấy mặc một chiếc áo ngoài để giữ ấm.
Thường dùng để chỉ vật vật liệu, lớp hoặc phần nào đó ở phía ngoài.
Trong một nhóm, người hoặc vật nào đó không thuộc nhóm chính hoặc không được ưu tiên.
He was considered an outer in the team.
Anh ấy được coi là người ngoài trong đội.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc thể thao.
Trong kỹ thuật, 'outer' thường dùng để chỉ lớp ngoài của một vật liệu hoặc cấu trúc.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'outer' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'outere', có nghĩa là 'ngoài'.
Trong tiếng Anh, 'outer' thường dùng để mô tả vị trí hoặc chức năng của một vật nào đó ở phía ngoài. Trong tiếng Việt, từ 'ngoài' thường được dùng để dịch 'outer'.