Looking up...
The coach made a substitution in the second half of the game.
Huấn luyện viên đã thực hiện một sự thay thế trong hiệp hai của trận đấu.
hành động thay thế một người hoặc vật bằng người hoặc vật khác
In chemistry, substitution reactions involve replacing one atom or group in a molecule.
Trong hóa học, các phản ứng thế bao gồm thay thế một nguyên tử hoặc nhóm trong phân tử.
The substitution of local workers with cheaper labor from abroad caused controversy.
Việc thay thế công nhân địa phương bằng lao động rẻ hơn từ nước ngoài đã gây tranh cãi.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc thể thao.
'Substitution' thường ngụ ý sự thay thế có chủ đích trong một hệ thống có tổ chức (thể thao, hóa học, giáo dục), trong khi 'replacement' có thể mang nghĩa rộng hơn về bất kỳ sự thay thế nào.
Dùng khi nói đến sự thay thế có chủ đích trong ngữ cảnh chính thức, kỹ thuật hoặc thể thao. Không dùng cho sự thay thế ngẫu nhiên hoặc không chính thức.
Từ Latin 'substitutio', xuất phát từ 'substituere' (thay thế), gồm 'sub-' (dưới) + 'statuere' (đặt, thiết lập).
Trong thể thao, 'substitution' thường được rút ngắn thành 'sub' (e.g., 'He was a sub for the injured player').