Looking up...
Subtract 5 from 10 to get 5.
Trừ 5 từ 10 để được 5.
Lấy một số hoặc lượng khỏi một số hoặc lượng khác.
She subtracted the expenses from her income.
Cô ấy trừ chi phí khỏi thu nhập của mình.
Thường được sử dụng trong toán học và các tình huống tính toán.
Sử dụng 'subtract' khi nói về toán học hoặc các tính toán chính xác. Đối với các tình huống khác, có thể sử dụng 'deduct'.
Từ gốc Latin 'subtrahere', nghĩa là 'lấy đi, rút ra'.
Trong toán học, 'subtract' thường được sử dụng với các số, trong khi 'deduct' có thể được sử dụng cho các khoản chi hoặc giảm trừ.