Looking up...
She has a very sophisticated taste in art.
Cô ấy có sở thích rất tinh tế về nghệ thuật.
Có trình độ cao, có kiến thức sâu rộng và kinh nghiệm lớn trong một lĩnh vực nào đó.
The sophisticated software requires a skilled programmer to operate.
Phần mềm tinh tế này cần một lập trình viên có kinh nghiệm để vận hành.
Thường dùng để mô tả người hoặc vật có trình độ cao, tinh tế.
Sang trọng, tinh tế, có phong cách cao cấp.
The restaurant offers a sophisticated dining experience.
Quán ăn này cung cấp một trải nghiệm ăn uống sang trọng.
Dùng để mô tả sự tinh tế trong phong cách sống hoặc thiết kế.
Từ này thường dùng để mô tả sự tinh tế hoặc trình độ cao trong một lĩnh vực nào đó.
'Sophisticated' có nghĩa là tinh tế, trong khi 'unsophisticated' có nghĩa là thô bỉ, không tinh tế.
Từ gốc Latin 'sophisticus', có nghĩa là 'sang trọng, tinh tế'.
Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật có trình độ cao, tinh tế hoặc sang trọng.