basic
cơ bảnThis is a basic math problem.
Đây là một bài toán toán cơ bản.
chung
Cơ bản, đơn giản, không có gì phức tạp.
She has basic knowledge of French.
Cô ấy có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp.
The course covers basic grammar rules.
Khóa học này giới thiệu các quy tắc ngữ pháp cơ bản.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đơn giản, dễ hiểu hoặc là nền tảng cho việc học tập hoặc thực hành.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'basic' trong ngữ cảnh học tập
Khi nói về kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản, bạn có thể dùng 'basic' để chỉ những điều cơ bản mà mọi người cần biết.
Quy tắc vàng
Không dùng 'basic' để chỉ 'tầm thường'
Trong tiếng Anh, 'basic' không có nghĩa là 'tầm thường' như trong tiếng Việt. Nó chỉ đơn giản, cơ bản.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'basicus', có nghĩa là 'cơ sở' hoặc 'thuộc về nền tảng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó đơn giản, dễ hiểu hoặc là nền tảng cho việc học tập hoặc thực hành.
Từ Điển Anh Việt