basic

/ˈbeɪsɪk/
cơ bản

This is a basic math problem.

Đây là một bài toán toán cơ bản.


chung

Cơ bản, đơn giản, không có gì phức tạp.

She has basic knowledge of French.

Cô ấy có kiến thức cơ bản về tiếng Pháp.

The course covers basic grammar rules.

Khóa học này giới thiệu các quy tắc ngữ pháp cơ bản.

Thường dùng để mô tả điều gì đó đơn giản, dễ hiểu hoặc là nền tảng cho việc học tập hoặc thực hành.

Cụm từ kết hợp

basic knowledgekiến thức cơ bảnbasic skillskỹ năng cơ bảnbasic needsnhững nhu cầu cơ bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

back to basicscụm từ
quay lại với những điều cơ bản

Mẹo hay

Sử dụng 'basic' trong ngữ cảnh học tập

Khi nói về kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản, bạn có thể dùng 'basic' để chỉ những điều cơ bản mà mọi người cần biết.

Quy tắc vàng

Không dùng 'basic' để chỉ 'tầm thường'

Trong tiếng Anh, 'basic' không có nghĩa là 'tầm thường' như trong tiếng Việt. Nó chỉ đơn giản, cơ bản.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'basicus', có nghĩa là 'cơ sở' hoặc 'thuộc về nền tảng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó đơn giản, dễ hiểu hoặc là nền tảng cho việc học tập hoặc thực hành.

Từ Điển Anh Việt