soon after

/sun ˈæftər/
phraseTrung cấp sớm sau đó
thông thường

Một thời gian ngắn sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.

The rain stopped soon after we got home.

Mưa dừng sớm sau khi chúng tôi về nhà.

He called me soon after the meeting ended.

Anh ấy gọi cho tôi sớm sau khi cuộc họp kết thúc.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian ngắn nhưng không xác định rõ.

Cụm từ kết hợp

soon after thatsớm sau đósoon after the eventsớm sau sự kiện

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu chuyện

Bạn có thể sử dụng 'soon after' để mô tả một sự kiện xảy ra ngay sau một sự kiện khác trong câu chuyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'soon' (sớm) và 'after' (sau), chỉ một khoảng thời gian ngắn sau một sự kiện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu chuyện hoặc mô tả sự kiện để chỉ thời gian xảy ra gần với một sự kiện khác.

Phân tích từ

soon
sớm
root
+
after
sau
root
Từ Điển Anh Việt