advanced
/ədˈvænst/Đã phát triển hoặc tiến bộ về kỹ năng, kiến thức hoặc công nghệ.
The software has advanced features that make it user-friendly.
Phần mềm có các tính năng tiên tiến giúp nó dễ sử dụng.
Thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công nghệ, giáo dục hoặc kỹ năng.
Cấp độ cao hơn, yêu cầu kiến thức hoặc kỹ năng chuyên sâu hơn.
He enrolled in an advanced mathematics class.
Anh ấy đăng ký học một lớp toán cấp cao.
Trong giáo dục, thường dùng để chỉ các khóa học hoặc chương trình dành cho sinh viên có trình độ cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giáo dục
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'advanced' thường dùng để chỉ các khóa học hoặc chương trình dành cho sinh viên có trình độ cao.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'advance'
'Advanced' là tính từ, còn 'advance' là động từ. Ví dụ: 'The advanced technology' (công nghệ tiên tiến) vs. 'The technology advances rapidly' (công nghệ tiến bộ nhanh chóng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'advancare' có nghĩa là 'đưa ra trước' hoặc 'tiến bộ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'advanced' thường dùng để mô tả sự tiến bộ trong công nghệ, giáo dục hoặc kỹ năng. Nó cũng có thể dùng để chỉ cấp độ cao hơn trong một lĩnh vực nào đó.