Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sophomore

sophomore

/ˈsɑf.əˌmɔr/
sinh viên năm hai

She is a sophomore at Harvard University.

Cô ấy là sinh viên năm hai tại Đại học Harvard.


trang trọng

sinh viên năm thứ hai tại trường đại học hoặc cao đẳng (sau năm nhất, trước năm ba)

The sophomore class organized a charity event for the local community.

Lớp sinh viên năm hai đã tổ chức một sự kiện từ thiện cho cộng đồng địa phương.

Thường được sử dụng trong hệ thống giáo dục Mỹ. Tại Việt Nam, tương đương là 'sinh viên năm hai' hoặc 'sinh viên đại học năm thứ hai'.

Cụm từ kết hợp

sophomore yearnăm thứ hai đại họcsophomore slumpsự sa sút về phong độ của sinh viên năm haisophomore noveltiểu thuyết của tác giả lần đầu xuất bản (nhưng không phải tác phẩm đầu tay)

Từ đồng nghĩa

second-year student

Từ trái nghĩa

freshmanjuniorsenior

Mẹo hay

Phân biệt 'sophomore' với các năm học khác

Tại Mỹ, thứ tự năm học đại học là: freshman (năm nhất), sophomore (năm hai), junior (năm ba), senior (năm bốn). Tại Việt Nam, hệ thống giáo dục thường gọi là 'năm nhất', 'năm hai', v.v. không có thuật ngữ riêng biệt.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'sophomore' chủ yếu được dùng trong môi trường giáo dục đại học phương Tây. Tại Việt Nam, nên sử dụng 'sinh viên năm hai' trong giao tiếp thông thường để tránh gây hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'sophomore' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sophos' (khôn ngoan) + 'mōros' (ngu ngốc), ban đầu mang nghĩa mỉa mai 'người khôn nhưng ngu ngốc'. Từ thế kỷ 17, nó được sử dụng trong giáo dục Anh để chỉ sinh viên năm hai đại học.

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường giáo dục quốc tế hoặc các trường đại học có chương trình đào tạo theo mô hình Mỹ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'sinh viên năm hai' thay vì dùng trực tiếp 'sophomore'.

Phân tích từ

soph-
khôn ngoan (từ tiếng Hy Lạp 'sophos')
root
+
-omore
ngu ngốc (từ tiếng Hy Lạp 'mōros')
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.