Looking up...
Linh hồn là phần không thể phân hủy của con người, được cho là tồn tại sau khi người đó chết.
The philosopher discussed the nature of the soul.
Nhà triết học đã thảo luận về bản chất của linh hồn.
Trong nhiều tôn giáo và triết học, linh hồn được xem là phần tinh thần của con người.
Linh hồn cũng có thể chỉ đến tâm hồn, tính cách hoặc bản chất sâu sắc nhất của một người.
The artist poured his soul into his paintings.
Nhà nghệ sĩ đã đổ hết tâm hồn vào những bức tranh của mình.
Trong ngữ cảnh này, 'soul' thường được dùng để nhấn mạnh sự chân thực và sâu sắc của cảm xúc hoặc sáng tạo.
Khi nói về tôn giáo, 'soul' thường liên quan đến sự sống sau cái chết hoặc sự tồn tại của linh hồn.
'Soul' thường liên quan đến phần tinh thần của con người, còn 'spirit' có thể chỉ đến sự sống động hoặc tinh thần của một nhóm người.
Từ 'soul' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sāwol', có liên quan đến tiếng German 'Seele' và tiếng Latin 'anima', tất cả đều có nghĩa là 'linh hồn'.
Trong tiếng Anh, 'soul' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc để mô tả sự chân thực sâu sắc của một người.