Looking up...
Xin lỗi, cảm thấy hối hận hoặc tiếc nuối về việc đã làm sai hoặc gây phiền toái cho người khác.
I'm sorry for being late.
Tôi xin lỗi vì đến muộn.
She felt sorry for the homeless man.
Cô ấy cảm thấy tiếc nuối cho người đàn ông vô gia cư.
Khi dùng như một từ ngỏ, 'sorry' thường được sử dụng để xin lỗi hoặc thể hiện sự đồng cảm.
Xin lỗi, thể hiện sự hối hận hoặc tiếc nuối về một hành động hoặc tình huống.
I am truly sorry for the inconvenience.
Tôi thực sự xin lỗi vì sự bất tiện này.
Trong ngữ cảnh chính thức, 'sorry' có thể được sử dụng để thể hiện sự hối hận sâu sắc hơn.
Trong tiếng Anh, 'sorry' thường được sử dụng để xin lỗi hoặc thể hiện sự hối hận. Trong tiếng Việt, từ 'xin lỗi' thường được sử dụng để xin lỗi, trong khi 'tiếc nuối' được sử dụng để thể hiện sự hối hận.
Trong tiếng Việt, từ 'tiếc nuối' được sử dụng để thể hiện sự hối hận, trong khi 'xin lỗi' được sử dụng để xin lỗi.
Từ 'sorry' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sorry', có nghĩa là 'đau đớn, đau khổ', và từ tiếng Anh cổ 'sārīġ', có nghĩa là 'đau đớn, đau khổ'.
Trong tiếng Anh, 'sorry' có thể được sử dụng như một từ ngỏ để xin lỗi hoặc như một từ miêu tả để thể hiện sự hối hận. Trong tiếng Việt, từ 'xin lỗi' thường được sử dụng để xin lỗi, trong khi 'tiếc nuối' được sử dụng để thể hiện sự hối hận.