Looking up...
Thể hiện sự xấu hổ, xin lỗi hoặc cảm thấy tiếc nuối.
She felt sorry for breaking his heart.
Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đã làm tổn thương trái tim anh ấy.
Thường dùng để xin lỗi hoặc thể hiện sự tiếc nuối.
Thể hiện sự tiếc nuối hoặc đồng cảm với ai đó.
I'm sorry to hear about your loss.
Tôi rất tiếc khi nghe tin anh ấy mất.
Dùng để bày tỏ sự đồng cảm hoặc tiếc nuối.
Trong các tình huống chính thức, bạn có thể dùng 'I apologize' thay cho 'I'm sorry'.
Khi xin lỗi, hãy nói rõ lý do và đề xuất giải pháp nếu có thể.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sarig', có nghĩa là 'đau đớn' hoặc 'xấu hổ'.
Thường dùng để xin lỗi hoặc thể hiện sự tiếc nuối. Có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.