For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sorry

/ˈsɒri/
adjective, interjection★Cơ bản
thông thường

Xin lỗi, cảm thấy hối hận hoặc tiếc nuối về việc đã làm sai hoặc gây phiền toái cho người khác.

I'm sorry for being late.

Tôi xin lỗi vì đến muộn.

She felt sorry for the homeless man.

Cô ấy cảm thấy tiếc nuối cho người đàn ông vô gia cư.

💡

Khi dùng như một từ ngỏ, 'sorry' thường được sử dụng để xin lỗi hoặc thể hiện sự đồng cảm.

trang trọng

Xin lỗi, thể hiện sự hối hận hoặc tiếc nuối về một hành động hoặc tình huống.

I am truly sorry for the inconvenience.

Tôi thực sự xin lỗi vì sự bất tiện này.

💡

Trong ngữ cảnh chính thức, 'sorry' có thể được sử dụng để thể hiện sự hối hận sâu sắc hơn.

Cụm từ kết hợp

feel sorry forcảm thấy tiếc nuối chobe sorry aboutxin lỗi vềsay sorrynói xin lỗi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

I'm sorry to hear thatcụm từ
Tôi rất tiếc khi nghe được điều đó
Sorry to bother youcụm từ
Xin lỗi vì làm phiền bạn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sorry' trong ngữ cảnh phù hợp

Trong tiếng Anh, 'sorry' thường được sử dụng để xin lỗi hoặc thể hiện sự hối hận. Trong tiếng Việt, từ 'xin lỗi' thường được sử dụng để xin lỗi, trong khi 'tiếc nuối' được sử dụng để thể hiện sự hối hận.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'sorry' để thể hiện sự hối hận trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, từ 'tiếc nuối' được sử dụng để thể hiện sự hối hận, trong khi 'xin lỗi' được sử dụng để xin lỗi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sorry' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'sorry', có nghĩa là 'đau đớn, đau khổ', và từ tiếng Anh cổ 'sārīġ', có nghĩa là 'đau đớn, đau khổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sorry' có thể được sử dụng như một từ ngỏ để xin lỗi hoặc như một từ miêu tả để thể hiện sự hối hận. Trong tiếng Việt, từ 'xin lỗi' thường được sử dụng để xin lỗi, trong khi 'tiếc nuối' được sử dụng để thể hiện sự hối hận.

Phân tích từ

sorry
xin lỗi, tiếc nuối
root
✎ Ghi chú vào May 21, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →