soothe

/suːð/
verbTrung cấp làm dịu dàng
thông thường

Làm cho ai đó cảm thấy thoải mái, dịu dàng, hoặc giảm bớt đau đớn.

A cup of tea can soothe your nerves after a long day.

Một ly trà có thể làm dịu dàng tinh thần của bạn sau một ngày dài.

The music soothed her troubled mind.

Âm nhạc đã làm dịu dàng tâm trí bối rối của cô ấy.

💡

Thường dùng để miêu tả việc làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc giảm bớt đau đớn.

Cụm từ kết hợp

soothe someone's nerveslàm dịu dàng tinh thần của ai đósoothe a paingiảm đausoothe a childlàm dịu dàng đứa trẻ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong ngữ cảnh y tế, 'soothe' thường dùng để miêu tả việc giảm đau hoặc làm cho bệnh nhân cảm thấy thoải mái.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'soothe' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sothe', có nghĩa là 'làm cho dịu dàng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm cho ai đó cảm thấy thoải mái hoặc giảm bớt đau đớn.

Từ Điển Anh Việt