refined

/rɪˈfaɪnd/
adjectiveTrung cấp tinh tế
trang trọng

Được làm cho tinh tế, hoàn thiện hơn, hoặc có chất lượng cao hơn.

The chef uses refined techniques to create exquisite dishes.

Đầu bếp sử dụng các kỹ thuật tinh tế để tạo ra những món ăn tuyệt vời.

💡

Thường dùng để mô tả sự hoàn thiện, sự tinh tế hoặc sự nâng cao về chất lượng.

chuyên ngành

Đã được lọc, tinh chế hoặc làm sạch.

Refined petroleum products include gasoline and diesel.

Các sản phẩm dầu mỏ tinh chế bao gồm xăng và dầu diesel.

💡

Trong hóa học, 'refined' thường dùng để chỉ quá trình tinh chế các chất.

Cụm từ kết hợp

refined tastesở thích tinh tếrefined skillskỹ năng tinh tếrefined mannersphong cách lịch sự

Cụm từ liên quan

refined sugarcụm từ
đường tinh chế
refined oilcụm từ
dầu tinh chế

💡Mẹo hay

Sử dụng 'refined' để mô tả sự tinh tế

Thường dùng để mô tả người có sở thích tinh tế, phong cách lịch sự hoặc kỹ năng hoàn thiện.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'refined' và 'polished'

'Refined' thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về chất lượng, còn 'polished' thường dùng để mô tả sự hoàn thiện về mặt kỹ thuật hoặc ngoại hình.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'refinire' có nghĩa là 'làm cho hoàn thiện hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'refined' thường dùng để mô tả sự tinh tế, sự hoàn thiện hoặc sự nâng cao về chất lượng. Nó cũng có thể dùng để chỉ quá trình tinh chế trong hóa học.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-fine
tốt, tinh tế
root
+
-ed
đã
suffix
Từ Điển Anh Việt