sound
âm thanhThe sound of rain is soothing.
Âm thanh của mưa thật dễ chịu.
những rung động lan truyền trong không khí hoặc môi trường vật chất có thể được nghe thấy
I heard a strange sound coming from the basement.
Tôi nghe thấy một âm thanh lạ phát ra từ tầng hầm.
Ám chỉ các sóng âm thanh có thể nghe thấy bằng tai người.
nghe có vẻ như, nghe giống như (dùng để diễn đạt cảm nhận về điều gì đó)
It sounds like a good plan to me.
Nghe có vẻ như là một kế hoạch tốt đối với tôi.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ quan điểm.
làm cho một vật phát ra tiếng động
The alarm sounds at 7 AM every day.
Chuông báo thức kêu vào lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.
Thường dùng cho các thiết bị phát ra âm thanh.
vùng biển hẹp nối hai vùng biển lớn (trong ngữ cảnh địa lý)
The ship passed through the sound between the islands.
Con tàu đi qua eo biển giữa các hòn đảo.
Thuật ngữ chuyên ngành trong địa lý biển.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'sound', 'noise', và 'voice'
'Sound' là thuật ngữ chung cho bất kỳ âm thanh nào. 'Noise' thường ám chỉ âm thanh khó chịu hoặc ồn ào. 'Voice' chỉ giọng nói của con người hoặc động vật.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'sound' như động từ
Khi 'sound' được dùng như động từ, nó thường đi kèm với các trạng từ như 'good', 'strange', 'funny' để diễn đạt cảm nhận. Ví dụ: 'That idea sounds interesting.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'sund', có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'swund' (tiếng, âm thanh), liên quan đến tiếng Latin 'sonus' (âm thanh) và tiếng Hy Lạp 'phone' (âm thanh).
Ghi chú sử dụng
Từ 'sound' có thể là danh từ (âm thanh), động từ (nghe có vẻ), hoặc tính từ (lành mạnh, an toàn). Trong ngữ cảnh y học, 'sound' còn có nghĩa là thăm dò bằng sóng siêu âm.