sound

/saʊnd/
noun, verbCơ bản âm thanh
chung

âm thanh, tiếng

The sound of the waves was soothing.

Âm thanh của sóng rất làm người yên tâm.

💡

Dùng để chỉ âm thanh mà tai có thể nghe được.

thông thường

nghĩa là 'hợp lý' hoặc 'đáng tin cậy'

That's a sound investment.

Đó là một đầu tư đáng tin cậy.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

sound advicelời khuyên hợp lýsound sleepgiấc ngủ ngonsound systemhệ thống âm thanh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sound offđộng từ cụm
nghĩa là 'bắt đầu nói' hoặc 'bắt đầu hoạt động'
sound outđộng từ cụm
nghĩa là 'thăm dò ý kiến'

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sound' trong ngữ cảnh âm thanh

Khi dùng 'sound' để chỉ âm thanh, hãy nhớ rằng nó thường dùng để mô tả âm thanh mà tai có thể nghe được.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sound' và 'noise'

'Sound' thường dùng để chỉ âm thanh có ý nghĩa hoặc có thể nghe rõ, còn 'noise' thường dùng để chỉ âm thanh không mong muốn hoặc gây nhiễu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sound' có nghĩa là âm thanh, tiếng.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sound' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ âm thanh, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự hợp lý hoặc đáng tin cậy.

Phân tích từ

sound
âm thanh
root
Từ Điển Anh Việt