simple

/ˈsɪm.pəl/
đơn giản

This task is very simple.

Công việc này rất đơn giản.


trang trọng

Đơn giản, không phức tạp, dễ hiểu hoặc thực hiện.

The instructions were simple enough for a child to follow.

Hướng dẫn đơn giản đến mức cả trẻ em cũng có thể theo dõi.

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

chuyên ngành

Có thể được phân tích thành các thành phần cơ bản.

The problem can be broken down into simple components.

Vấn đề có thể được chia thành các thành phần đơn giản.

Trong khoa học và kỹ thuật, 'simple' thường đề cập đến các hệ thống hoặc cấu trúc cơ bản.

Cụm từ kết hợp

simple as ABCđơn giản như ABCsimple solutiongiải pháp đơn giảnkeep it simplegiảm thiểu phức tạp

Cụm từ liên quan

keep it simplecụm từ
giảm thiểu phức tạp
simple as ABCcụm từ
đơn giản như ABC

Mẹo hay

Sử dụng 'simple' trong ngữ cảnh phù hợp

'Simple' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Trong tiếng Việt, từ 'đơn giản' thường được dùng để mô tả điều gì đó không phức tạp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'simple' với 'easy'

'Simple' thường đề cập đến sự đơn giản trong cấu trúc hoặc cách thức, trong khi 'easy' thường đề cập đến sự dễ dàng trong việc thực hiện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'không phức tạp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'simple' có thể dùng để mô tả một cái gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, hoặc một cấu trúc cơ bản. Trong tiếng Việt, từ 'đơn giản' thường được dùng để mô tả điều gì đó không phức tạp.

Phân tích từ

sim-
một
prefix
+
-ple
gấp đôi
suffix
Từ Điển Anh Việt