simple
đơn giảnThis task is very simple.
Công việc này rất đơn giản.
Đơn giản, không phức tạp, dễ hiểu hoặc thực hiện.
The instructions were simple enough for a child to follow.
Hướng dẫn đơn giản đến mức cả trẻ em cũng có thể theo dõi.
Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.
Có thể được phân tích thành các thành phần cơ bản.
The problem can be broken down into simple components.
Vấn đề có thể được chia thành các thành phần đơn giản.
Trong khoa học và kỹ thuật, 'simple' thường đề cập đến các hệ thống hoặc cấu trúc cơ bản.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'simple' trong ngữ cảnh phù hợp
'Simple' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Trong tiếng Việt, từ 'đơn giản' thường được dùng để mô tả điều gì đó không phức tạp.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'simple' với 'easy'
'Simple' thường đề cập đến sự đơn giản trong cấu trúc hoặc cách thức, trong khi 'easy' thường đề cập đến sự dễ dàng trong việc thực hiện.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', có nghĩa là 'đơn giản' hoặc 'không phức tạp'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'simple' có thể dùng để mô tả một cái gì đó dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, hoặc một cấu trúc cơ bản. Trong tiếng Việt, từ 'đơn giản' thường được dùng để mô tả điều gì đó không phức tạp.