simple

/ˈsɪm.pəl/
adjectiveCơ bản
thông thường

Đơn giản, không phức tạp

This task is simple.

Công việc này rất đơn giản.

She explained the concept in simple terms.

Cô ấy giải thích khái niệm đó bằng những từ đơn giản.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu, dễ thực hiện hoặc không có nhiều chi tiết phức tạp.

thông thường

Thông thường, không có gì đặc biệt

It's just a simple mistake.

Đó chỉ là một lỗi đơn giản thôi.

💡

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có gì đặc biệt hoặc không đáng kể.

Cụm từ kết hợp

simple as thatđơn giản như vậykeep it simplegiản đơn hóasimple solutiongiải pháp đơn giản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep it simplecụm từ
giản đơn hóa
simple as thatcụm từ
đơn giản như vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng 'simple' để mô tả sự dễ hiểu

Từ 'simple' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu, dễ thực hiện hoặc không có nhiều chi tiết phức tạp. Ví dụ: 'This task is simple.' (Công việc này rất đơn giản.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'simple' với 'simplistic'

'Simple' có nghĩa là 'đơn giản, không phức tạp', trong khi 'simplistic' có nghĩa là 'quá đơn giản, thiếu sâu sắc'. Ví dụ: 'His explanation was too simplistic.' (Giải thích của anh ấy quá đơn giản.)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'simplex', có nghĩa là 'đơn giản, không phức tạp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'simple' thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu, dễ thực hiện hoặc không có nhiều chi tiết phức tạp. Nó cũng có thể dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không có gì đặc biệt hoặc không đáng kể.

Phân tích từ

simpl-
đơn giản
root
+
-e
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt