soon-to-be

/sun tu bi/
adjectiveTrung cấp sắp trở thành
thông thường

Dùng để chỉ một người hoặc vật sẽ trở thành gì đó trong tương lai gần.

He is the soon-to-be father of twins.

Anh ấy sẽ trở thành cha của hai em song sinh.

💡

Thường dùng để mô tả một sự thay đổi hoặc sự kiện sắp xảy ra.

Cụm từ kết hợp

soon-to-be spousengười sắp kết hônsoon-to-be graduatengười sắp tốt nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

soon-to-becụm từ
sắp trở thành

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'soon-to-be' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi sắp xảy ra, không dùng cho quá khứ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'soon' (sớm) và 'to be' (sẽ trở thành), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức để mô tả một sự thay đổi sắp xảy ra.

Phân tích từ

soon
sớm
adverb
+
to be
sẽ trở thành
verb phrase
Từ Điển Anh Việt