Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ruin

ruin

/ˈruːɪn/
sự hủy hoại

The storm left the town in ruins.

Cơn bão đã biến thị trấn thành đống đổ nát.


chung

tình trạng bị phá hủy hoàn toàn về vật chất hoặc tinh thần

The company's reputation was in ruins after the scandal.

Danh tiếng của công ty đã tan tành sau vụ bê bối.

Thường dùng cho tòa nhà, thành phố, sự nghiệp, danh tiếng, hoặc sức khỏe tinh thần.

chung

người/vật bị phá hủy hoàn toàn

The old castle is now a ruin.

Lâu đài cổ giờ chỉ còn là phế tích.

văn chương

sự đổ nát, cảnh hoang tàn

The ruins of the ancient civilization tell a story of glory and fall.

Những phế tích của nền văn minh cổ đại kể lại câu chuyện huy hoàng và suy tàn.

chung

làm hỏng hoàn toàn, hủy hoại (nghĩa động từ)

One mistake ruined his chances of winning.

Một sai lầm đã hủy hoại cơ hội chiến thắng của anh ấy.

Cụm từ kết hợp

in ruinstan hoang, đổ nátruin one's lifephá hủy cuộc đời aifinancial ruinsự phá sản tài chínhruin everythingphá hỏng mọi thứ

Từ đồng nghĩa

destroywreckdevastatespoilmar

Từ trái nghĩa

preserverestoresaveimprove

Cụm từ liên quan

go to ruincụm từ
bị hủy hoại hoàn toàn
ruin and destructioncụm từ
sự hủy diệt toàn diện

Mẹo hay

Phân biệt 'ruin' và 'destroy'

'ruin' thường ám chỉ sự hủy hoại từ từ hoặc mang tính hệ thống (như danh tiếng, sức khỏe), trong khi 'destroy' nhấn mạnh vào hành động phá hủy mạnh mẽ và đột ngột (như tòa nhà, vật thể). Ví dụ: 'The scandal ruined his reputation' (danh tiếng dần dần bị hủy hoại) vs. 'The bomb destroyed the building' (tòa nhà bị phá hủy tức thì).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ruin'?

Sử dụng 'ruin' khi muốn nhấn mạnh vào sự hủy hoại KHÔNG THỂ PHỤC HỒI hoặc mang tính hệ thống. Tránh dùng cho những tổn thất nhỏ hoặc có thể khắc phục được.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ruine' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ruine' (thế kỷ 12), từ tiếng Latin 'ruina' nghĩa là 'sự sụp đổ', từ 'ruere' nghĩa là 'sụp đổ, đổ ập'. Liên quan đến 'ruinous' (tàn phá) và 'ruination' (sự hủy diệt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ruin' có thể là danh từ không đếm được (sự hủy hoại nói chung) hoặc danh từ đếm được (tàn tích, phế tích). Khi dùng như động từ, thường mang nghĩa tiêu cực mạnh, ám chỉ sự hủy diệt hoàn toàn.

Phân tích từ

ruin
sự đổ nát, hủy hoại
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.