rub salt in the wound
/rʌb sɔːlt ɪn ðə waʊnd/Làm cho một tình huống khó khăn hoặc một vết thương tinh thần trở nên tồi tệ hơn, thường bằng cách nhắc nhở hoặc làm cho người đó nhớ lại điều đau đớn.
After losing his job, his friends kept reminding him about his failures, really rubbing salt in the wound.
Sau khi mất việc, bạn bè của anh ta liên tục nhắc nhở anh ta về những thất bại của mình, thực sự làm cho vết thương tinh thần của anh ta trở nên đau đớn hơn.
Thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho tình huống khó khăn trở nên tồi tệ hơn bằng cách nhắc nhở hoặc làm cho người đó nhớ lại điều đau đớn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho tình huống khó khăn trở nên tồi tệ hơn bằng cách nhắc nhở hoặc làm cho người đó nhớ lại điều đau đớn.
⚡Quy tắc vàng
Tránh sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Cụm từ này không được sử dụng để mô tả hành động vật lý, mà chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thực tế rằng muối có thể làm cho vết thương vật lý đau đớn hơn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội để mô tả hành động làm cho tình huống khó khăn trở nên tồi tệ hơn.