Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rub salt in the wound

rub salt in the wound

/rʌb sɔːlt ɪn ðə waʊnd/◆thành ngữ
làm cho vết thương đau đớn hơn

Criticizing him after his failure was like rubbing salt in the wound.

Phê bình anh ấy sau khi anh ấy thất bại giống như làm cho vết thương của anh ấy đau đớn hơn.


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho tình hình hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn, đặc biệt là khi họ đang trải qua khó khăn hoặc đau đớn.
¶ Nghĩa đen
Xát muối vào vết thương để làm tăng cảm giác đau đớn.
Phân tích nghĩa đen
rubxát+saltmuối+in the woundvào vết thương
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vết thương mở được xát muối, làm tăng cảm giác đau đớn.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đã vừa mất việc và bạn nói với họ rằng họ không đủ tốt để giữ việc đó.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này có nguồn gốc từ cách mà muối làm tăng cảm giác đau đớn khi được đặt vào một vết thương mở, và được sử dụng để mô tả hành động làm cho tình huống xã hội hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn.
thông thường

Làm cho tình hình hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn, đặc biệt là khi họ đang trải qua khó khăn hoặc đau đớn.

After losing his job, telling him he wasn't good enough was really rubbing salt in the wound.

Sau khi mất việc, nói với anh ấy rằng anh ấy không đủ tốt thực sự là làm cho vết thương của anh ấy đau đớn hơn.

Thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho ai đó cảm thấy tồi tệ hơn khi họ đang trải qua một thời kỳ khó khăn.

Từ đồng nghĩa

add insult to injurymake things worse

Từ trái nghĩa

offer comfortprovide support

Cụm từ liên quan

add insult to injurythành ngữ
Làm cho tình hình tồi tệ hơn bằng cách thêm một hành động xấu hơn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động làm cho tình huống xã hội hoặc cảm xúc của ai đó tồi tệ hơn.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách mà muối làm tăng cảm giác đau đớn khi được đặt vào một vết thương mở.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc cảm xúc, chứ không phải về mặt vật lý.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.