rule of thumb
/ruːl əv θʌm/Một quy tắc đơn giản, dễ nhớ, được sử dụng để đưa ra quyết định nhanh chóng trong các tình huống thường gặp, mặc dù không chính xác hoàn toàn.
As a rule of thumb, you should drink eight glasses of water a day.
Theo quy tắc chung, bạn nên uống tám ly nước mỗi ngày.
The rule of thumb for investing is to diversify your portfolio.
Quy tắc chung về đầu tư là phải đa dạng hóa danh mục của bạn.
Thường được sử dụng trong các tình huống không cần độ chính xác cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Quy tắc này thường được áp dụng trong các tình huống không cần độ chính xác cao, như trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc chung không phải là quy tắc chính xác
Quy tắc này chỉ là hướng dẫn chung, không phải là quy tắc chính xác hoặc bắt buộc.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cụm từ này có thể bắt nguồn từ các thợ thủ công thời Trung Cổ, khi họ sử dụng ngón tay để đo lường nhanh chóng.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không cần độ chính xác cao, như trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các lĩnh vực không chuyên.