Looking up...
Một dụng cụ dùng để đo chiều dài hoặc vẽ đường thẳng.
The teacher asked the students to use a ruler to draw straight lines.
Giáo viên yêu cầu học sinh dùng thước đo để vẽ những đường thẳng.
Thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa.
Một người có quyền lực hoặc quyền hành trên một lãnh thổ hoặc tổ chức.
The king was the absolute ruler of the kingdom.
Vua là người cai trị tuyệt đối của vương quốc.
Trong ngữ cảnh này, từ 'ruler' thường được dùng để chỉ các vị vua, hoàng đế hoặc lãnh đạo chính trị.
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'ruler' để tránh nhầm lẫn giữa dụng cụ đo lường và người cai trị.
Khi nói về dụng cụ đo lường, hãy dùng 'ruler' thay vì từ khác như 'measuring stick' để tránh nhầm lẫn.
Từ 'ruler' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'reuler', có nghĩa là 'người cai trị'. Từ này cũng có liên quan đến 'rule' (quy tắc, luật lệ).
Từ 'ruler' có hai nghĩa chính: một dụng cụ đo lường và một người cai trị. Trong ngữ cảnh hàng ngày, nó thường được dùng để chỉ dụng cụ đo lường.