Looking up...
làm hỏng, phá hỏng (kế hoạch, sự kiện, đồ vật)
Too much salt can spoil the dish.
Quá nhiều muối có thể làm hỏng món ăn.
The child spoiled the surprise by telling everyone.
Đứa trẻ đã làm hỏng bất ngờ khi kể cho mọi người nghe.
Thường dùng cho vật chất (đồ ăn, đồ vật) hoặc kế hoạch, sự kiện.
làm hư hỏng, làm hỏng tính cách (trẻ em)
Parents should not spoil their children too much.
Cha mẹ không nên chiều chuộng con cái quá nhiều.
Thường liên quan đến việc nuông chiều quá mức.
làm hỏng (thực phẩm, đồ ăn)
The milk spoiled because we forgot to refrigerate it.
Sữa đã bị hỏng vì chúng tôi quên bảo quản lạnh.
Dùng cho thực phẩm bị ôi thiu, hỏng.
hư hỏng (máy móc, thiết bị)
The software update spoiled the system's performance.
Bản cập nhật phần mềm đã làm hỏng hiệu suất của hệ thống.
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật.
'Spoil' thường ám chỉ sự hỏng hóc nhẹ hoặc mất đi giá trị sử dụng (ví dụ: đồ ăn hỏng, kế hoạch thất bại). 'Ruin' mang nghĩa nghiêm trọng hơn, chỉ sự phá hủy hoàn toàn hoặc không thể cứu vãn (ví dụ: phá hủy sự nghiệp, hủy hoại cuộc sống).
Khi nói 'spoil a child', nghĩa là chiều chuộng trẻ quá mức khiến chúng trở nên ích kỷ, không nghe lời. Không nên lẫn lộn với 'spoil' trong nghĩa 'làm hỏng' (ví dụ: đồ chơi hỏng).
Từ tiếng Anh cổ 'spoilen' (thời kỳ Trung cổ), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'espoillier' (tước đoạt, cướp bóc), cuối cùng từ tiếng Latin 'spoliare' (tước đoạt). Ban đầu mang nghĩa 'tước đoạt tài sản', sau đó phát triển thành 'làm hỏng, phá hủy'.
1. 'Spoil' có thể mang nghĩa tiêu cực (làm hỏng) hoặc tích cực (chiều chuộng) tùy ngữ cảnh. 2. Khi nói về trẻ em, 'spoil' thường ám chỉ sự chiều chuộng quá mức dẫn đến tính cách xấu. 3. Trong lĩnh vực ẩm thực, 'spoil' chỉ thực phẩm bị hỏng do vi khuẩn hoặc điều kiện bảo quản không tốt.