Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ruling

/ˈruːlɪŋ/
noun★Trung cấp— quyết định
⚖️Luật
trang trọng

Quyết định hoặc phán quyết của tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.

The judge issued a ruling on the case yesterday.

Thẩm phán đã ban hành một quyết định về vụ việc hôm qua.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'ruling' thường đề cập đến quyết định của tòa án.

chung

Sự thống trị hoặc quyền kiểm soát của một nhóm hoặc cá nhân.

The ruling party has been in power for decades.

Đảng cầm quyền đã nắm quyền trong nhiều thập kỷ.

💡

Dùng để mô tả sự thống trị chính trị hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

court rulingquyết định của tòa ánfinal rulingquyết định cuối cùngruling partyđảng cầm quyền

Từ đồng nghĩa

decisionverdictjudgmentcontroldominance

Từ trái nghĩa

oppositionminoritysubmission

Cụm từ liên quan

to make a rulingcụm từ
ban hành một quyết định
ruling classcụm từ
lớp thống trị

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi nói về quyết định của tòa án, hãy dùng 'quyết định' thay cho 'ruling'.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'ruling' và 'decision'

'Ruling' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, còn 'decision' có nghĩa rộng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rule' (quyết định, thống trị) + hậu tố '-ing' (hành động hoặc trạng thái).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ruling' có thể dùng trong cả ngữ cảnh pháp lý và chính trị. Trong tiếng Việt, 'quyết định' thường dùng cho ngữ cảnh pháp lý, còn 'sự thống trị' dùng cho ngữ cảnh chính trị.

Phân tích từ

rule
quyết định, thống trị
root
+
-ing
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.