rude

/ruːd/
thô lỗ

It was rude of him to interrupt the speaker.

Thật thô lỗ khi anh ấy ngắt lời diễn giả.


chung

thô lỗ, bất lịch sự, không tôn trọng người khác

She was offended by his rude comments.

Cô ấy bị xúc phạm bởi những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy.

It's rude to talk with your mouth full.

Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn là bất lịch sự.

Thường dùng để chỉ hành vi, lời nói thiếu tôn trọng, không tế nhị trong giao tiếp.

Cụm từ kết hợp

rude to someonethô lỗ với airude remarklời nhận xét thô lỗrude behaviorhành vi thô lỗ

Cụm từ liên quan

cut rudeđộng từ cụm
ngắt lời một cách thô lỗ
rude awakeningcụm từ
sự thức tỉnh đột ngột và khó chịu

Mẹo hay

Phân biệt 'rude' và 'impolite'

'Rude' nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng trắng trợn, thường đi kèm hành động cụ thể. 'Impolite' chỉ sự thiếu lịch sự chung chung, có thể vô ý.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'rude'?

Dùng khi hành vi/lời nói vi phạm chuẩn mực xã hội một cách rõ ràng (ví dụ: chửi thề nơi công cộng, ngắt lời người khác). Không dùng cho những hành vi vô ý thiếu tế nhị.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'rūd' (thô lỗ, cục súc), bắt nguồn từ tiếng Giéc-man cổ 'rūdiz' (sợ hãi, kinh khiếp), liên quan đến tiếng Đức cổ 'rūz' (tức giận).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi thiếu tôn trọng. Trong giao tiếp, nên tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên trừ khi trong tình huống cực kỳ thân mật.

Từ Điển Anh Việt