ruin relationships

/ˈruːɪn rɪˈleɪʃɪps/
phraseTrung cấp
thông thường

Làm hỏng hoặc phá hủy mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm.

His dishonesty ruined their relationship.

Sự không chân thực của anh ấy đã làm hỏng mối quan hệ của họ.

Social media can ruin relationships if not used carefully.

Mạng xã hội có thể làm hỏng mối quan hệ nếu không sử dụng một cách thận trọng.

💡

Thường dùng để mô tả hành động làm mất tin tưởng hoặc gây mất hòa hợp trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

ruin a friendshiplàm hỏng tình bạnruin a marriagelàm hỏng cuộc hôn nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

damage relationshipscụm từ
làm hỏng mối quan hệ
break relationshipscụm từ
chấm dứt mối quan hệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục hơn là trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'ruin' có nghĩa là phá hủy hoặc làm hỏng, còn 'relationships' là mối quan hệ. Cụm từ này mô tả hành động làm mất đi sự hòa hợp hoặc tin tưởng trong mối quan hệ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ các hành động gây hỏng hóc cho mối quan hệ, chẳng hạn như nói dối, không trung thực hoặc hành vi xấu.

Phân tích từ

ruin
phá hủy, làm hỏng
root
+
relationships
mối quan hệ
root
Từ Điển Anh Việt