save

/seɪv/
verbCơ bản
thông thường

Lưu hoặc giữ lại một tệp, dữ liệu hoặc thông tin để sử dụng sau này.

Remember to save your work frequently.

Hãy nhớ lưu công việc của bạn thường xuyên.

💡

Thường dùng trong công việc văn phòng hoặc khi sử dụng máy tính.

thông thường

Cứu, giải cứu hoặc ngăn chặn sự hư hại hoặc mất mát.

The firefighters saved the family from the burning house.

Các nhân viên cứu hỏa đã cứu gia đình khỏi ngôi nhà đang cháy.

💡

Dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần giúp đỡ.

thông thường

Tiết kiệm hoặc dành dư dả để sử dụng sau này.

She saves money every month for her vacation.

Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng để đi du lịch.

💡

Dùng trong ngữ cảnh về tài chính hoặc kế hoạch dài hạn.

Cụm từ kết hợp

save timetiết kiệm thời giansave moneytiết kiệm tiềnsave the daygiải cứu tình huống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

save the daycụm từ
giải cứu tình huống
save facecụm từ
giải quyết tình huống để không mất mặt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'save' trong công việc văn phòng

Khi làm việc với máy tính, hãy nhớ sử dụng 'save' để lưu tệp của bạn thường xuyên.

Quy tắc vàng

Lưu tệp thường xuyên

Để tránh mất dữ liệu, hãy lưu tệp của bạn thường xuyên bằng cách sử dụng 'save'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'save' có nghĩa là 'cứu' hoặc 'lưu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'save' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong công việc văn phòng, nó thường dùng để chỉ lưu tệp. Trong các tình huống khẩn cấp, nó có nghĩa là cứu. Trong tài chính, nó có nghĩa là tiết kiệm.

Phân tích từ

save
cứu hoặc lưu
root
Từ Điển Anh Việt