Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rubber

/ˈrʌbər/
noun★Cơ bản— cao su
chung

Chất cao su, một vật liệu đàn hồi và bền được làm từ cây cao su hoặc tổng hợp.

Natural rubber comes from the sap of rubber trees.

Cao su tự nhiên được lấy từ nhựa cây cao su.

💡

Cao su có nhiều ứng dụng trong sản xuất lốp xe, dây đai, và các sản phẩm khác.

thông thường

Bút chì xóa, một vật dụng dùng để xóa bút chì.

I need a rubber to fix this mistake.

Tôi cần một cái xóa bút chì để sửa lỗi này.

💡

Trong tiếng Anh Mỹ, 'eraser' được sử dụng phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

rubber banddây cao surubber stampcon dấurubber soleđáy giày cao su

Từ đồng nghĩa

latexeraserrubber band

Cụm từ liên quan

rubber stampcụm từ
phép ấn dấu
rubber bandcụm từ
dây cao su

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'rubber' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, đặc biệt là giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa chính

Nghĩa chính của 'rubber' là chất cao su, nhưng nó cũng có thể chỉ bút chì xóa trong một số ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'rubber' bắt nguồn từ tiếng Anh và có liên quan đến chất cao su, ban đầu được sử dụng để chỉ vật liệu đàn hồi này.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'rubber' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Mỹ, 'eraser' được sử dụng phổ biến hơn để chỉ bút chì xóa.

Phân tích từ

rubber
cao su
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.