Looking up...
Don't throw your rubbish on the street!
Đừng vứt rác rưởi ra đường!
những thứ không còn giá trị, không sử dụng được nữa, thường là đồ bỏ đi
The alley was filled with piles of rubbish.
Con hẻm đầy rác rưởi chất đống.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, vệ sinh môi trường hoặc nói chung về đồ vật vô dụng.
những thứ vô nghĩa, vô dụng, không đáng tin cậy (nghĩa bóng)
His argument is complete rubbish.
Lập luận của anh ta hoàn toàn vô nghĩa.
Dùng để chỉ những ý kiến, thông tin hoặc hành động không có giá trị.
làm sạch, dọn rác (nghĩa động từ, ít phổ biến hơn)
We need to rubbish the garden before the party.
Chúng ta cần dọn rác ngoài vườn trước buổi tiệc.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc vệ sinh.
'Rubbish' phổ biến ở Anh-Australia, trong khi 'trash'/'garbage' được dùng nhiều hơn ở Mỹ. 'Rubbish' cũng có thể mang nghĩa bóng ('nonsense'), trong khi 'trash'/'garbage' ít khi dùng theo nghĩa này.
Tránh dùng 'rubbish' trong ngữ cảnh trang trọng (formal) như văn bản pháp lý hay học thuật. Thay vào đó, dùng 'waste' hoặc 'refuse'.
Từ tiếng Anh cổ 'rubbish' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rubiage' (tàn dư, mảnh vụn), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rubrica' (bột đỏ, sau đó mở rộng nghĩa thành 'mảnh vụn').
Từ 'rubbish' thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal) ở Anh và các nước sử dụng tiếng Anh. Tại Mỹ, 'trash' hoặc 'garbage' phổ biến hơn. Khi dùng nghĩa bóng ('nonsense'), 'rubbish' thể hiện sự khinh thường mạnh mẽ hơn 'nonsense' thông thường.