Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rubbish

rubbish

/ˈrʌbɪʃ/
rác rưởi

Don't throw your rubbish on the street!

Đừng vứt rác rưởi ra đường!


thông thường

những thứ không còn giá trị, không sử dụng được nữa, thường là đồ bỏ đi

The alley was filled with piles of rubbish.

Con hẻm đầy rác rưởi chất đống.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, vệ sinh môi trường hoặc nói chung về đồ vật vô dụng.

thông thường

những thứ vô nghĩa, vô dụng, không đáng tin cậy (nghĩa bóng)

His argument is complete rubbish.

Lập luận của anh ta hoàn toàn vô nghĩa.

Dùng để chỉ những ý kiến, thông tin hoặc hành động không có giá trị.

thông thường

làm sạch, dọn rác (nghĩa động từ, ít phổ biến hơn)

We need to rubbish the garden before the party.

Chúng ta cần dọn rác ngoài vườn trước buổi tiệc.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc vệ sinh.

Cụm từ kết hợp

household rubbishrác thải sinh hoạtindustrial rubbishrác thải công nghiệprubbish binthùng ráctalk rubbishnói nhảm, nói vớ vẩn

Từ đồng nghĩa

garbagetrashwastejunknonsense

Từ trái nghĩa

treasurevaluableasset

Mẹo hay

Phân biệt 'rubbish' và 'trash'/'garbage'

'Rubbish' phổ biến ở Anh-Australia, trong khi 'trash'/'garbage' được dùng nhiều hơn ở Mỹ. 'Rubbish' cũng có thể mang nghĩa bóng ('nonsense'), trong khi 'trash'/'garbage' ít khi dùng theo nghĩa này.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'rubbish' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'rubbish' trong ngữ cảnh trang trọng (formal) như văn bản pháp lý hay học thuật. Thay vào đó, dùng 'waste' hoặc 'refuse'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'rubbish' (thế kỷ 14), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rubiage' (tàn dư, mảnh vụn), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rubrica' (bột đỏ, sau đó mở rộng nghĩa thành 'mảnh vụn').

Ghi chú sử dụng

Từ 'rubbish' thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (informal) ở Anh và các nước sử dụng tiếng Anh. Tại Mỹ, 'trash' hoặc 'garbage' phổ biến hơn. Khi dùng nghĩa bóng ('nonsense'), 'rubbish' thể hiện sự khinh thường mạnh mẽ hơn 'nonsense' thông thường.

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.