waste

/weɪst/
phế liệu, chất thải

We need to reduce waste to protect the environment.

Chúng ta cần giảm thiểu chất thải để bảo vệ môi trường.


chung

Chất thải hoặc vật liệu không còn sử dụng, thường là rác thải hoặc chất thải công nghiệp.

The factory produces a lot of toxic waste.

Nhà máy sản xuất rất nhiều chất thải độc hại.

Trong tiếng Anh, 'waste' thường đề cập đến chất thải hoặc vật liệu không còn hữu ích.

thông thường

Từ từ, không hiệu quả hoặc không cần thiết.

Don't waste your time on things that don't matter.

Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những điều không quan trọng.

Trong ngữ cảnh này, 'waste' có nghĩa là sử dụng không hiệu quả hoặc không cần thiết.

Cụm từ kết hợp

reduce wastegiảm thiểu chất thảiwaste managementquản lý chất thảiwaste of timelãng phí thời gian

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

waste not, want nottục ngữ
Đừng lãng phí, bạn sẽ không thiếu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'waste' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Giảm thiểu chất thải

Trong ngữ cảnh môi trường, 'waste' thường đề cập đến chất thải, và việc giảm thiểu chất thải là một phần quan trọng trong bảo vệ môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast', có nghĩa là 'hoang vu' hoặc 'đất hoang'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'waste' có thể là danh từ hoặc động từ, và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'phế liệu' hoặc 'chất thải' khi dùng như danh từ, và 'lãng phí' khi dùng như động từ.

Phân tích từ

waste
phế liệu, chất thải
root
Từ Điển Anh Việt