Looking up...
Chất thải hoặc vật liệu không còn sử dụng, thường là rác thải hoặc chất thải công nghiệp.
The factory produces a lot of toxic waste.
Nhà máy sản xuất rất nhiều chất thải độc hại.
Trong tiếng Anh, 'waste' thường đề cập đến chất thải hoặc vật liệu không còn hữu ích.
Từ từ, không hiệu quả hoặc không cần thiết.
Don't waste your time on things that don't matter.
Đừng lãng phí thời gian của bạn vào những điều không quan trọng.
Trong ngữ cảnh này, 'waste' có nghĩa là sử dụng không hiệu quả hoặc không cần thiết.
Lưu ý rằng 'waste' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa sẽ khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh môi trường, 'waste' thường đề cập đến chất thải, và việc giảm thiểu chất thải là một phần quan trọng trong bảo vệ môi trường.
Từ tiếng Anh 'waste' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'wast', có nghĩa là 'hoang vu' hoặc 'đất hoang'.
Từ 'waste' có thể là danh từ hoặc động từ, và có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'phế liệu' hoặc 'chất thải' khi dùng như danh từ, và 'lãng phí' khi dùng như động từ.