Loading...
Loading...
Tài sản hoặc tài nguyên có giá trị mà một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sở hữu, có thể được sử dụng để sinh lợi hoặc thanh toán nợ.
The company's assets include cash, real estate, and intellectual property.
Tài sản của công ty bao gồm tiền mặt, bất động sản và tài sản trí tuệ.
In finance, assets are listed on the balance sheet.
Trong tài chính, tài sản được liệt kê trong bảng cân đối kế toán.
Trong tài chính, tài sản được phân loại thành tài sản lưu động (như tiền mặt) và tài sản cố định (như nhà máy, máy móc).
Một người hoặc điều gì đó có giá trị hoặc lợi ích cho một tổ chức hoặc cá nhân.
Our employees are our most valuable assets.
Nhân viên của chúng tôi là tài sản quý giá nhất.
A skilled workforce is a key asset for any company.
Lực lượng lao động có kỹ năng là một tài sản quan trọng cho bất kỳ công ty nào.
Trong kinh doanh, tài sản không chỉ bao gồm tài sản vật chất mà còn bao gồm nhân lực, kiến thức và danh tiếng.
Lưu ý rằng 'asset' có nghĩa khác nhau trong tài chính (tài sản có thể chuyển đổi thành tiền) và kinh doanh (nhân viên, danh tiếng).
Tài sản lưu động (như tiền mặt) có thể dễ dàng chuyển đổi thành tiền, trong khi tài sản cố định (như nhà máy) không thể.
Từ gốc Latin 'assidere' (ngồi cạnh), ban đầu có nghĩa là 'được bảo vệ' hoặc 'được hỗ trợ'.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'asset' thường được sử dụng để chỉ tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt hoặc tạo ra lợi nhuận. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó có thể đề cập đến nhân viên hoặc các yếu tố khác có giá trị cho công ty.