Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. asset

asset

/ˈæsɛt/
tài sản

The company's most valuable asset is its talented workforce.

Tài sản quý giá nhất của công ty là lực lượng lao động tài năng.


Tài chính
trang trọng

tài sản có giá trị kinh tế thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức.

Real estate and stocks are common types of financial assets.

Bất động sản và cổ phiếu là những loại tài sản tài chính phổ biến.

Intellectual property can be an important asset for tech companies.

Sở hữu trí tuệ có thể là tài sản quan trọng đối với các công ty công nghệ.

Trong tài chính, 'asset' thường được phân loại thành tài sản hữu hình (tiền mặt, bất động sản) và vô hình (bản quyền, thương hiệu).

chung

thứ có ích hoặc có giá trị đối với ai đó.

Good communication skills are an asset in any job.

Kỹ năng giao tiếp tốt là một lợi thế trong bất kỳ công việc nào.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội, không giới hạn ở tài sản vật chất.

Cụm từ kết hợp

liquid assettài sản có tính thanh khoảnfixed assettài sản cố địnhintangible assettài sản vô hìnhnet asset valuegiá trị tài sản ròng

Từ đồng nghĩa

propertyresourceadvantagebenefit

Từ trái nghĩa

liabilitydebt

Mẹo hay

Phân biệt 'asset' và 'liability'

'Asset' mang nghĩa tích cực (thu nhập, lợi ích), trong khi 'liability' chỉ nghĩa tiêu cực (nợ nần, trách nhiệm pháp lý). Hãy nhớ: 'asset' = 'thêm tiền vào túi', 'liability' = 'lấy tiền ra khỏi túi'.

Quy tắc vàng

Asset trong kế toán

Trong báo cáo tài chính, 'asset' được ghi nhận khi doanh nghiệp có quyền kiểm soát tài sản đó và kỳ vọng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai. Ví dụ: tiền mặt, máy móc, bằng sáng chế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ad' (đến) + 'satis' (đủ), nghĩa gốc là 'đủ để bù đắp'. Vào thế kỷ 13, từ này được sử dụng trong luật pháp Anh với nghĩa 'tài sản đủ để trả nợ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tài sản' thường ám chỉ tài sản vật chất, trong khi 'asset' trong tiếng Anh có thể bao gồm cả tài sản vô hình. Cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

Phân tích từ

as-
hướng tới
prefix
+
-set
đủ
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.