Looking up...
The company's most valuable asset is its talented workforce.
Tài sản quý giá nhất của công ty là lực lượng lao động tài năng.
tài sản có giá trị kinh tế thuộc sở hữu của cá nhân hoặc tổ chức.
Real estate and stocks are common types of financial assets.
Bất động sản và cổ phiếu là những loại tài sản tài chính phổ biến.
Intellectual property can be an important asset for tech companies.
Sở hữu trí tuệ có thể là tài sản quan trọng đối với các công ty công nghệ.
Trong tài chính, 'asset' thường được phân loại thành tài sản hữu hình (tiền mặt, bất động sản) và vô hình (bản quyền, thương hiệu).
thứ có ích hoặc có giá trị đối với ai đó.
Good communication skills are an asset in any job.
Kỹ năng giao tiếp tốt là một lợi thế trong bất kỳ công việc nào.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc xã hội, không giới hạn ở tài sản vật chất.
'Asset' mang nghĩa tích cực (thu nhập, lợi ích), trong khi 'liability' chỉ nghĩa tiêu cực (nợ nần, trách nhiệm pháp lý). Hãy nhớ: 'asset' = 'thêm tiền vào túi', 'liability' = 'lấy tiền ra khỏi túi'.
Trong báo cáo tài chính, 'asset' được ghi nhận khi doanh nghiệp có quyền kiểm soát tài sản đó và kỳ vọng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai. Ví dụ: tiền mặt, máy móc, bằng sáng chế.
Từ tiếng Latin 'ad' (đến) + 'satis' (đủ), nghĩa gốc là 'đủ để bù đắp'. Vào thế kỷ 13, từ này được sử dụng trong luật pháp Anh với nghĩa 'tài sản đủ để trả nợ'.
Trong tiếng Việt, 'tài sản' thường ám chỉ tài sản vật chất, trong khi 'asset' trong tiếng Anh có thể bao gồm cả tài sản vô hình. Cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh chuyên ngành.