asset
/ˈæsɛt/Một tài sản có giá trị kinh tế, có thể là tiền, tài sản vật chất, hoặc tài sản vô hình như thương hiệu hoặc bản quyền.
The company's assets include cash, property, and patents.
Các tài sản của công ty bao gồm tiền mặt, bất động sản và bằng sáng chế.
Trong tài chính, tài sản là bất kỳ thứ gì có giá trị kinh tế và có thể được bán hoặc sử dụng để sinh lợi.
Một người hoặc điều gì đó có giá trị hoặc lợi ích cho một tổ chức hoặc cá nhân.
She is a real asset to the team.
Cô ấy là một tài sản thực sự cho nhóm.
Trong ngữ cảnh này, 'asset' được sử dụng để chỉ một người có kỹ năng hoặc tính cách giúp ích cho một tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tài chính, hãy phân biệt giữa 'asset' (tài sản) và 'liability' (nợ).
⚡Quy tắc vàng
Tài sản và nợ
Tài sản là những gì bạn sở hữu, còn nợ là những gì bạn nợ. Hiểu rõ sự khác biệt này là quan trọng trong tài chính.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'asset' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'assiette' (bản đồ tài sản), từ tiếng Latinh 'assidere' (ngồi bên cạnh).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tài chính, 'asset' thường được phân loại thành tài sản lỏng (có thể chuyển đổi nhanh) và tài sản cố định (cần thời gian để bán).