Looking up...
Đồ vật quý giá, thường là vàng, bạc, đá quý hoặc vật phẩm có giá trị cao.
The treasure chest was filled with gold coins.
Hòm kho báu đầy đồng xu vàng.
Thường liên quan đến các vật phẩm có giá trị vật chất hoặc lịch sử.
Điều quý giá, có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.
Her children are her greatest treasure.
Con cái của cô ấy là kho báu lớn nhất của cô.
Dùng để chỉ những điều có giá trị tinh thần hoặc cảm xúc.
Dùng 'treasure' để chỉ vàng, bạc, hoặc đồ quý giá.
Dùng 'treasure' để chỉ những điều quý giá trong cuộc sống, như tình yêu, gia đình.
Treasure (kho báu) khác với measure (đo lường).
Từ gốc tiếng Anh 'treasure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'tresor', từ tiếng Latinh 'thesaurus', có nghĩa là 'kho báu' hoặc 'những vật có giá trị'.
Từ 'treasure' có thể dùng để chỉ cả vật chất và tinh thần, tùy theo ngữ cảnh.