Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. valuable

valuable

/ˈvæljuːəbl/
quý giá

This antique vase is very valuable.

Chiếc bình cổ này rất quý giá.


trang trọngthông thường

Có giá trị cao, quý giá, có ích.

Time is our most valuable resource.

Thời gian là nguồn tài nguyên quý giá nhất của chúng ta.

She gave me some valuable advice.

Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên quý giá.

Thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao.

Cụm từ kết hợp

valuable advicelời khuyên quý giávaluable resourcenguồn tài nguyên quý giávaluable lessonbài học quý giá

Từ đồng nghĩa

pricelessinvaluablepreciousworthwhile

Từ trái nghĩa

worthlessuselesscheaptrivial

Cụm từ liên quan

beyond valuablecụm từ
quá quý giá
of great valuecụm từ
có giá trị lớn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'valuable' thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh giá trị của một vật phẩm hoặc thông tin.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'valued'

'Valuable' mô tả giá trị của vật phẩm, còn 'valued' thường dùng để mô tả sự quan trọng của một người hoặc mối quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'valuable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'valable' (có giá trị), từ tiếng Latinh 'valere' (có giá trị).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

value
giá trị
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.