Looking up...
Có giá trị cao, quý giá, có ích.
Time is our most valuable resource.
Thời gian là nguồn tài nguyên quý giá nhất của chúng ta.
She gave me some valuable advice.
Cô ấy đã cho tôi một số lời khuyên quý giá.
Thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao.
Từ 'valuable' thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc khi muốn nhấn mạnh giá trị của một vật phẩm hoặc thông tin.
'Valuable' mô tả giá trị của vật phẩm, còn 'valued' thường dùng để mô tả sự quan trọng của một người hoặc mối quan hệ.
Từ tiếng Anh 'valuable' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'valable' (có giá trị), từ tiếng Latinh 'valere' (có giá trị).
Từ này thường dùng để mô tả vật phẩm, thông tin hoặc thời gian có giá trị cao. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.