Looking up...
The boat moved in a straight row across the lake.
Chiếc thuyền di chuyển theo một dòng thẳng qua hồ.
Một hàng ngang hoặc một dòng các vật thể hoặc người.
She arranged the books in a neat row.
Cô ấy xếp sách theo hàng sạch sẽ.
Thường dùng để mô tả sự sắp xếp theo thứ tự ngang.
Một cuộc tranh cãi hoặc cãi nhau.
They had a row over the dinner table.
Họ đã cãi nhau ở bàn ăn tối.
Trong ngữ cảnh này, 'row' có nghĩa là một cuộc tranh cãi nhỏ.
Động từ chỉ hành động chèo thuyền bằng chèo.
He rowed the boat to the shore.
Anh ta chèo thuyền đến bờ.
Dùng để mô tả hành động chèo thuyền.
Lưu ý rằng 'row' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh hiểu nhầm.
'Row' có thể là danh từ (hàng) hoặc động từ (chèo thuyền).
Từ gốc tiếng Anh 'row', có nghĩa là 'hàng' hoặc 'cuộc tranh cãi'.
Từ 'row' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ một hàng ngang hoặc một dòng. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là chèo thuyền.