Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. royal

royal

/ˈrɔɪəl/
hoàng gia

The royal family attended the ceremony.

Gia đình hoàng gia đã tham dự lễ nghi.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến hoàng gia, vua chúa, hoặc gia đình hoàng gia.

The royal palace was built in the 18th century.

Cung điện hoàng gia được xây dựng vào thế kỷ 18.

Thường dùng để mô tả những gì liên quan đến quyền lực, quyền lực của vua chúa hoặc gia đình hoàng gia.

thông thường

Được coi là xuất sắc, tuyệt vời, hoặc đặc biệt.

This is a royal mess!

Đây là một tình huống rối loạn tuyệt vời!

Trong ngữ cảnh thông tục, 'royal' có thể được sử dụng để mô tả một điều gì đó rất tốt hoặc rất tồi tệ.

Cụm từ kết hợp

royal familygia đình hoàng giaroyal palacecung điện hoàng giaroyal weddinglễ cưới hoàng gia

Từ đồng nghĩa

regalmajesticimperial

Từ trái nghĩa

commonordinaryplebeian

Cụm từ liên quan

royal flushcụm từ
bộ bài cao nhất trong poker

Mẹo hay

Sử dụng 'royal' trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về hoàng gia hoặc những gì liên quan đến vua chúa, hãy sử dụng 'royal' để tạo ra một cảm giác trọng thể và chính thức.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm ngữ cảnh thông tục

Lưu ý rằng 'royal' có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự xuất sắc hoặc sự tồi tệ, nhưng trong ngữ cảnh chính thức, nó chỉ liên quan đến hoàng gia.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'royal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'regalis', có nghĩa là 'thuộc về vua'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'royal' thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến hoàng gia, nhưng cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả sự xuất sắc hoặc sự tồi tệ.

Phân tích từ

roy
vua
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.