round

/raʊnd/
nounadjectiveverbTrung cấp vòng tròn
chung

Có hình dạng tròn, hình cầu hoặc hình tròn.

The Earth is round.

Trái đất là hình cầu.

💡

Dùng để mô tả vật thể có hình dạng tròn hoặc hình cầu.

chung

Một vòng tròn hoặc một chu kỳ.

We took turns in rounds.

Chúng tôi thay nhau theo lượt.

💡

Dùng để chỉ một chu kỳ hoặc một lượt trong một hoạt động.

chung

Làm cho tròn hoặc làm cho đều.

Round the edges of the paper.

Làm cho các cạnh của giấy tròn.

💡

Dùng để chỉ hành động làm cho vật thể có hình dạng tròn hoặc đều.

Cụm từ kết hợp

round tablebàn trònround tripchuyến đi và vềround the clockhằng ngày, liên tục

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

round and roundcụm từ
liên tục, không ngừng
round upđộng từ cụm
tập hợp, sưu tầm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'round' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'round' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'round' và 'around'

'Round' thường dùng để mô tả hình dạng tròn, còn 'around' dùng để chỉ vị trí hoặc hướng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'round' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūnd', có nghĩa là 'tròn' hoặc 'hình cầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'round' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hình dạng, một chu kỳ, hoặc một hành động.

Phân tích từ

round
tròn
root
Từ Điển Anh Việt